Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
04
07
04
07
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
40
00
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



