Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
32
12
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
22
22
22
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



