Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
02
07
02
07
Giao hữu
10
12
10
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
H
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
43
12
43
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
21
00
21
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
43
31
43
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
30
62
30
62
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu



