Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
1.5/2
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
10 Ngày
VĐQG Séc
17 Ngày
VĐQG Séc
24 Ngày
Giao hữu
1 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày
VĐQG Ukraine
24 Ngày



