Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
4
1.5/2
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
40
30
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



