Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Saarbrucken
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 14 | 14 | 51:57 | 44 | 15 |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 31:22 | 31 | 10 |
| Khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 20:35 | 13 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 24:29 | 47 | 13 |
| Chủ | 19 | 9 | 4 | 6 | 15:10 | 31 | 7 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 9:19 | 16 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
RW Essen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 10 | 8 | 78:66 | 70 | 3 | |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 39:22 | 40 | 4 | |
| Khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 39:44 | 30 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:16 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 34:27 | 56 | 6 | 37% |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 21:11 | 36 | 4 | 53% |
| Khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 13:16 | 20 | 10 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
Hạng hai Đức
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
51
10
51
T
H
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
07
011
07
011
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
H
B
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
53
12
53
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Schwengers |
| Điều khiển Saarbrucken | 0T 0H 0B |
| Điều khiển RW Essen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
6 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
6 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày



