Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
SV Waldhof Mannheim
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
13
00
13
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
06
012
06
012
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
41
21
41
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
41
00
41
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
02
01
02
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Weller |
| Điều khiển Hansa Rostock | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SV Waldhof Mannheim | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
5 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
5 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày



