So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Saarbrucken
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
22
24
22
24
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
27 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
SSV Jahn Regensburg



