Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 7 | 18 | 36:47 | 34 | 14 |
| Chủ | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:24 | 25 | 9 |
| Khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 12:23 | 9 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 17:24 | 43 | 10 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 12:12 | 26 | 5 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 5:12 | 17 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 11 | 2 | 77:37 | 74 | 2 | |
| Chủ | 17 | 11 | 6 | 0 | 40:19 | 39 | 2 | |
| Khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 37:18 | 35 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:9 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 13 | 12 | 9 | 32:21 | 51 | 6 | 38% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 16:9 | 25 | 6 | 35% |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 16:12 | 26 | 4 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
24
12
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
3/3.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
33
02
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày



