Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kasimpasa
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 33:49 | 35 | 13 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 15:19 | 21 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 18:30 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 6 | 15 | 13 | 15:26 | 33 | 17 |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 6:9 | 20 | 15 |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 9:17 | 13 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 |
Trabzonspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 9 | 5 | 61:39 | 69 | 3 | |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 29:18 | 33 | 3 | |
| Khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 32:21 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 14 | 9 | 25:23 | 47 | 7 | 32% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 11:10 | 25 | 8 | 35% |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 14:13 | 22 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
32
34
32
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
25
13
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gurcan Hasova |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Trabzonspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



