Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zrinjski Mostar
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 8 | 7 | 48:25 | 71 | 2 |
| Chủ | 18 | 10 | 6 | 2 | 23:9 | 36 | 3 |
| Khách | 18 | 11 | 2 | 5 | 25:16 | 35 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 18 | 6 | 21:11 | 54 | 2 |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 12:4 | 31 | 3 |
| Khách | 18 | 4 | 11 | 3 | 9:7 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 |
NK Celik
[BIH PL-FBiH-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 8 | 1 | 52:19 | 59 | 1 | |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 35:10 | 33 | 1 | |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 17:9 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:3 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 9 | 4 | 21:9 | 48 | 1 | 50% |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 13:4 | 28 | 1 | 62% |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:5 | 20 | 1 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
20 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
6 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
13 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
20 Ngày



