So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1
T
X
League 1 Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
League 1 Đan Mạch
02
13
02
13
T
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
81
41
81
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
3 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
17 Ngày
League 1 Đan Mạch
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
16 Ngày



