Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
16
37
16
37
Giao hữu
00
23
00
23
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
3
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
30
33
30
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



