Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
23
63
23
63
Giao hữu
01
22
01
22
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Giao hữu
04
17
04
17
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
32
00
32
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
20
50
20
50
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
3.5/4
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
3/3.5
T
Giao hữu
20
34
20
34
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu



