Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
15
00
15
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
24
34
24
34
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
15
15
15
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu



