Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
H
T
3.5/4
1.5
X
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
Giao hữu
21
34
21
34
T
B
3.5
1.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu



