So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boreham Wood
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 90 | 4 |
| Chủ | 23 | 17 | 2 | 4 | 48:24 | 53 | 3 |
| Khách | 23 | 10 | 7 | 6 | 47:34 | 37 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | |
| Tất cả | 46 | 24 | 13 | 9 | 45:24 | 85 | 2 |
| Chủ | 23 | 12 | 9 | 2 | 25:10 | 45 | 1 |
| Khách | 23 | 12 | 4 | 7 | 20:14 | 40 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Tamworth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | 62 | 11 | |
| Chủ | 23 | 11 | 5 | 7 | 34:24 | 38 | 10 | |
| Khách | 23 | 6 | 6 | 11 | 29:47 | 24 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 46 | 10 | 24 | 12 | 27:31 | 54 | 14 | 22% |
| Chủ | 23 | 7 | 10 | 6 | 10:9 | 31 | 14 | 30% |
| Khách | 23 | 3 | 14 | 6 | 17:22 | 23 | 16 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
28
11
28
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
14 Ngày
National League Anh
20 Ngày
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
14 Ngày
National League Anh
20 Ngày



