So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Solihull Moors
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 | 22 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 | 23 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Boston United
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England FA Vase
00
10
00
10
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2.5/3
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Nacional League Cup
3 Ngày
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
13 Ngày
England Nacional League Cup
3 Ngày
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
13 Ngày



