So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Buxton FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 22 | 7 | 17 | 83:61 | 73 | 5 |
| Chủ | 23 | 10 | 2 | 11 | 42:34 | 32 | 11 |
| Khách | 23 | 12 | 5 | 6 | 41:27 | 41 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | |
| Tất cả | 46 | 14 | 19 | 13 | 35:28 | 61 | 9 |
| Chủ | 23 | 9 | 7 | 7 | 22:16 | 34 | 7 |
| Khách | 23 | 5 | 12 | 6 | 13:12 | 27 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 |
Hereford
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 10 | 22 | 64:79 | 52 | 20 | |
| Chủ | 23 | 9 | 4 | 10 | 39:38 | 31 | 19 | |
| Khách | 23 | 5 | 6 | 12 | 25:41 | 21 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | ||
| Tất cả | 46 | 10 | 14 | 22 | 25:46 | 44 | 21 | 22% |
| Chủ | 23 | 7 | 5 | 11 | 15:27 | 26 | 20 | 30% |
| Khách | 23 | 3 | 9 | 11 | 10:19 | 18 | 22 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
40
10
40
B
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
T
B
2.5/3
1
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League North Anh
7 Ngày
National League North Anh
10 Ngày
National League North Anh
14 Ngày
National League North Anh
7 Ngày
National League North Anh
10 Ngày
National League North Anh
14 Ngày



