So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Radcliffe Borough
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 6 | 22 | 76:83 | 60 | 13 |
| Chủ | 23 | 9 | 5 | 9 | 37:44 | 32 | 18 |
| Khách | 23 | 9 | 1 | 13 | 39:39 | 28 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:18 | 4 | |
| Tất cả | 46 | 14 | 16 | 16 | 34:35 | 58 | 13 |
| Chủ | 23 | 8 | 6 | 9 | 15:18 | 30 | 14 |
| Khách | 23 | 6 | 10 | 7 | 19:17 | 28 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 |
Spalding United
[ENG-S CE-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 25 | 10 | 7 | 103:54 | 85 | 2 | |
| Chủ | 23 | 14 | 5 | 4 | 57:28 | 47 | 2 | |
| Khách | 19 | 11 | 5 | 3 | 46:26 | 38 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:12 | 8 | ||
| Tất cả | 42 | 19 | 12 | 11 | 41:24 | 69 | 2 | 45% |
| Chủ | 23 | 12 | 7 | 4 | 27:13 | 43 | 1 | 52% |
| Khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 14:11 | 26 | 11 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
T
B
3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
22
02
22
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League North Anh
7 Ngày
National League North Anh
10 Ngày
National League North Anh
14 Ngày
National League North Anh
7 Ngày
National League North Anh
10 Ngày
National League North Anh
14 Ngày



