So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Billericay Town
[ENG RYM-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 24 | 10 | 8 | 81:48 | 82 | 3 |
| Chủ | 21 | 15 | 3 | 3 | 44:20 | 48 | 2 |
| Khách | 21 | 9 | 7 | 5 | 37:28 | 34 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:7 | 16 | |
| Tất cả | 42 | 21 | 13 | 8 | 40:20 | 76 | 3 |
| Chủ | 21 | 12 | 6 | 3 | 20:8 | 42 | 3 |
| Khách | 21 | 9 | 7 | 5 | 20:12 | 34 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 |
Dover Athletic
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 13 | 11 | 22 | 60:75 | 50 | 20 | |
| Chủ | 23 | 6 | 7 | 10 | 38:39 | 25 | 22 | |
| Khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 22:36 | 25 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | ||
| Tất cả | 46 | 8 | 21 | 17 | 20:34 | 45 | 24 | 17% |
| Chủ | 23 | 5 | 9 | 9 | 12:20 | 24 | 22 | 22% |
| Khách | 23 | 3 | 12 | 8 | 8:14 | 21 | 20 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3
T
Giao hữu
02
03
02
03
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
14 Ngày
National League South Anh
21 Ngày
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
10 Ngày
National League South Anh
14 Ngày



