So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Braintree Town
[ENG NL-23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | 36 | 23 |
| Chủ | 23 | 5 | 7 | 11 | 19:26 | 22 | 20 |
| Khách | 23 | 3 | 5 | 15 | 19:50 | 14 | 23 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:15 | 1 | |
| Tất cả | 46 | 5 | 25 | 16 | 13:31 | 40 | 24 |
| Chủ | 23 | 4 | 14 | 5 | 8:10 | 26 | 19 |
| Khách | 23 | 1 | 11 | 11 | 5:21 | 14 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Tonbridge Angels
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 16 | 12 | 18 | 66:65 | 60 | 14 | |
| Chủ | 23 | 7 | 7 | 9 | 35:36 | 28 | 21 | |
| Khách | 23 | 9 | 5 | 9 | 31:29 | 32 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:9 | 7 | ||
| Tất cả | 46 | 12 | 20 | 14 | 28:31 | 56 | 15 | 26% |
| Chủ | 23 | 5 | 11 | 7 | 13:17 | 26 | 21 | 22% |
| Khách | 23 | 7 | 9 | 7 | 15:14 | 30 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
12
22
12
22
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
B
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
14 Ngày
National League South Anh
21 Ngày
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
10 Ngày
National League South Anh
14 Ngày



