Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bandirmaspor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 12 | 10 | 47:34 | 60 | 8 |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 27:13 | 38 | 4 |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 20:21 | 22 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 19 | 7 | 20:15 | 55 | 7 |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 9:7 | 27 | 11 |
| Khách | 19 | 6 | 10 | 3 | 11:8 | 28 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Istanbulspor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 13 | 12 | 57:55 | 52 | 10 | |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 32:27 | 25 | 16 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 25:28 | 27 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 8 | 17 | 13 | 24:27 | 41 | 17 | 21% |
| Chủ | 19 | 4 | 8 | 7 | 14:15 | 20 | 18 | 21% |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 10:12 | 21 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
81
41
81
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Berkay Erdemir |
| Điều khiển Bandirmaspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Istanbulspor | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



