Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Karagumruk
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Umraniyespor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
15
12
15
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
B
4.5/5
2
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ayberk Demirba |
| Điều khiển Karagumruk | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Umraniyespor | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



