So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Keciorengucu
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Pendikspor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
43
10
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
14
14
14
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
70
30
70
T
T
5
2/2.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
H
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
34
03
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kaan Kara |
| Điều khiển Keciorengucu | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pendikspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
7 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
17 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
17 Ngày



