Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
35 Ngày
Hạng 2 Montenegro
42 Ngày
Hạng 2 Montenegro
49 Ngày
Chưa có dữ liệu.



