Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
22
01
22
VĐQG Nga
01
22
01
22
VĐQG Nga
01
22
01
22
VĐQG Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
11
01
11
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
14 Ngày
VĐQG Nga
21 Ngày
Cúp Nga
24 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
28 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
35 Ngày



