Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
7 Ngày
VĐQG Peru
14 Ngày
VĐQG Peru
20 Ngày
VĐQG Colombia
12 Ngày
VĐQG Colombia
21 Ngày
VĐQG Colombia
24 Ngày



