So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UNAN Managua
[A-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Rancho Santana FC
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
03
28
03
28
B
B
3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
2/2.5
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nicaragua Liga Primera
4 Ngày
Nicaragua Liga Primera
13 Ngày
Nicaragua Liga Primera
20 Ngày
Nicaragua Liga Primera
5 Ngày
Nicaragua Liga Primera
12 Ngày
Nicaragua Liga Primera
19 Ngày



