Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
32
20
32
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Armenia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Dickinson |
| Điều khiển FC Ararat Armenia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Shamrock Rovers | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
7 Ngày
VĐQG Armenia
10 Ngày
VĐQG Armenia
17 Ngày
UEFA Champions League
7 Ngày
VĐQG Ireland
10 Ngày
VĐQG Ireland
17 Ngày



