So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
2/2.5
1
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
50
60
50
60
Giao hữu
30
40
30
40
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Champions League
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Ladeback |
| Điều khiển Levski Sofia | 0T 1H 0B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
3 Ngày
UEFA Champions League
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
10 Ngày
VĐQG Romania
3 Ngày
UEFA Champions League
7 Ngày
VĐQG Romania
10 Ngày



