Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
4.5
2
T
H
Slovenia Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
Slovenia Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Slovenia Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
4
2
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
B
4.5
2
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4.5
2
X
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
5/5.5
2/2.5
X
T
SZNL Nữ Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
30
00
30
Romanian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Romanian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
Romanian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Romanian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
80
10
80
T
B
4.5
2
T
X
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Romania Superliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



