Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
22
42
22
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
3
T
VĐQG Israel
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kyriakos Athanasiou |
| Điều khiển FC Sheriff | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Maccabi Tel Aviv | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Europa League
7 Ngày
Europa League
7 Ngày
VĐQG Israel
30 Ngày
VĐQG Israel
37 Ngày



