So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
72
00
72
World Cup U20
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
World Cup U20
20
22
20
22
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
World Cup U20
12
13
12
13
T
H
3.5/4
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
12
00
12
T
2.5/3
T
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
B
3.5
X
CONCACAF Championship U20
11
12
11
12
B
B
6
2.5
X
X
CONCACAF Championship U20
80
130
80
130
T
3.5
T
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
CONCACAF Championship U20
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cuban Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Cuban Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Cuban Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
00
02
00
02
B
3/3.5
X
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
CONCACAF Championship U20
02
02
02
02
B
B
4
1.5/2
X
T
CONCACAF Championship U20
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
11
14
11
14
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
CONCACAF Championship U20
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
3
X
CONCACAF Championship U20
20
30
20
30
T
4/4.5
X
CONCACAF Championship U20
11
22
11
22
B
B
4.5/5
2
X
H
CONCACAF Championship U20
30
70
30
70
CONCACAF Championship U20
32
45
32
45
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship U20
3 Ngày
CONCACAF Championship U20
6 Ngày
CONCACAF Championship U20
3 Ngày
CONCACAF Championship U20
6 Ngày



