So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Championship U20
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CONCACAF Championship U20
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
10
33
10
33
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
30
30
30
30
CONCACAF Championship U20
05
012
05
012
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
CONCACAF Championship U20
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
CONCACAF Championship U20
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship U20
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship U20
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CONCACAF Championship U20
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
COTIF Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
CONCACAF Championship U20
21
31
21
31
B
2.5
T
CONCACAF Championship U20
01
01
01
01
CONCACAF Championship U20
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship U20
30
30
30
30
B
T
4.5
2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
World Cup U20
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
World Cup U20
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
World Cup U20
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
World Cup U20
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
World Cup U20
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Championship U20
3 Ngày
CONCACAF Championship U20
3 Ngày



