So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[UKR D1-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 8 | 19 | 24:58 | 17 | 15 |
| Chủ | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:31 | 8 | 15 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15:27 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 13 | 12 | 11:20 | 28 | 13 |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 3:11 | 12 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:9 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Nyva Ternopil
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 25:33 | 34 | 12 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:15 | 17 | 13 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 14:18 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 19 | 5 | 12:10 | 37 | 9 | 20% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 7:4 | 21 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 2 | 10 | 3 | 5:6 | 16 | 8 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
15 Ngày
Ukraine Persha Liga
22 Ngày
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
15 Ngày
Ukraine Persha Liga
22 Ngày



