Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Inhulets Petrove
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Polissya Zhytomyr B
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Ukraine
00
20
00
20
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
5 Ngày
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
26 Ngày
Ukraine Persha Liga
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
12 Ngày
Ukraine Persha Liga
26 Ngày



