So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lechia Zielona Gora
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Sokol Kleczew
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
17
03
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
B
B
3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
7 Ngày
Division 2 Ba Lan
14 Ngày
Division 2 Ba Lan
21 Ngày
Division 2 Ba Lan
7 Ngày
Division 2 Ba Lan
14 Ngày
Division 2 Ba Lan
21 Ngày



