So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Inter Turku | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
32 Ngày
VĐQG Phần Lan
4 Ngày
Europa Conference League
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
11 Ngày



