Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
3
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Karlsson |
| Điều khiển FC Flora Tallinn | 0T 0H 0B |
| Điều khiển The New Saints | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Estonia
10 Ngày
VĐQG Estonia
17 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Wales
10 Ngày
VĐQG Wales
15 Ngày



