So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
51
52
51
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
1
H
X
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Azerbaijan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Jitari |
| Điều khiển Paide Linnameeskond | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zira FK | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Estonia
10 Ngày
VĐQG Estonia
16 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày



