Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
24
02
24
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
21
53
21
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Cúp Quốc Gia Đức
31 Ngày
VĐQG Đức
39 Ngày
VĐQG Đức
45 Ngày



