Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lisen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:4 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
SK Sigma Olomouc
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
31
30
31
Cúp Séc
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
13
02
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
51
00
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karel Roucek |
| Điều khiển Lisen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 3T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày
VĐQG Séc
6 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày



