Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen (W)
[DEN WD-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 2 | 1 | 41:10 | 35 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:5 | 18 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26:5 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:8 | 15 | |
| Tất cả | 14 | 9 | 4 | 1 | 21:5 | 31 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:3 | 14 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:2 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
HB Koge (W)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 33:15 | 32 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:9 | 16 | 2 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:6 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:8 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:6 | 27 | 1 | 50% |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 10:4 | 17 | 1 | 71% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
32
21
32
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
30
70
30
70
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
B
B
3
1/1.5
T
X
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
League Divison 2 Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
Chưa có dữ liệu
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
04
01
04
B
5.5/6
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Danish Cup Nữ Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
4 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
18 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
23 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
4 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
18 Ngày
Elitedivisionen Nữ Đan Mạch
22 Ngày



