Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kaizer Chiefs
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 6 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5/2
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Nam Phi Telkom Knockout
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0/0.5
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Nam Phi MTN 8 Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
40
42
40
42
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
51
74
51
74
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
28 Ngày
VĐQG Nam Phi
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
22 Ngày



