So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Schoningen08
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Eintracht Norderstedt
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
26
00
26
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
04
28
04
28
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
44
00
44
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
05
36
05
36
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
04
26
04
26
Giao hữu
50
90
50
90
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày



