So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Drochtersen'Assel
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
Hannover 96 Am
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
42
00
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
24
10
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



