2
1
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banbury United
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Racing Club Warwick
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
31
33
31
33
England FA Vase
11
41
11
41
Cúp FA
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



