1
3
Hết
1 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hitchin Town
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 22 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 22 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Needham Market
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 21 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 22 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 22 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1.5
T
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
60
60
60
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
61
81
61
81
England FA Vase
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



