So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chindia Targoviste
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 21 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Metaloglobus
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
33
10
33
T
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
42
11
42
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Romania
3 Ngày
Romania Liga 2
6 Ngày
Romania Liga 2
13 Ngày
Cúp Romania
3 Ngày
Romania Liga 2
6 Ngày
Romania Liga 2
13 Ngày



